mitigating circumstance
Định nghĩa
Danh từ: Tình tiết giảm nhẹ (trong luật) – một hoàn cảnh không miễn trừ trách nhiệm pháp lý cho một người, nhưng làm giảm mức hình phạt liên quan đến hành vi phạm tội.
Ví dụ sử dụng
- (Thẩm phán đã xem xét tuổi thơ khó khăn của bị cáo như một tình tiết giảm nhẹ.)
- (Một tình tiết giảm nhẹ có thể dẫn đến một bản án nhẹ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
To be pleaded as a mitigating circumstance: được viện dẫn như một tình tiết giảm nhẹ.
- The lawyer pleaded the defendant's remorse as a mitigating circumstance. (Luật sư đã viện dẫn sự hối hận của bị cáo như một tình tiết giảm nhẹ.)
In the absence of any mitigating circumstance: trong trường hợp không có bất kỳ tình tiết giảm nhẹ nào.
- In the absence of any mitigating circumstance, the judge imposed the maximum penalty. (Trong trường hợp không có bất kỳ tình tiết giảm nhẹ nào, thẩm phán đã áp dụng mức hình phạt tối đa.)
Biến thể và từ gần giống
- Mitigating (tính từ): có tính chất giảm nhẹ.
- Mitigating factors (các yếu tố giảm nhẹ) – thường dùng thay thế cho "mitigating circumstance".
- Circumstance (danh từ): hoàn cảnh, tình huống.
Từ đồng nghĩa
- Extenuating circumstance: tình tiết giảm nhẹ (cùng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý).
- Reducing factor: yếu tố làm giảm nhẹ (dùng trong các ngữ cảnh không chính thức hoặc ngoài luật).
Các cụm từ liên quan
- Aggravating circumstance: tình tiết tăng nặng (trái nghĩa với "mitigating circumstance").
- An aggravating circumstance can increase the severity of the sentence. (Một tình tiết tăng nặng có thể làm tăng mức độ nghiêm trọng của bản án.)
Thành ngữ liên quan
- : được xem xét như một tình tiết giảm nhẹ.
- The defendant's cooperation with the police was taken into account as a mitigating circumstance. (Sự hợp tác của bị cáo với cảnh sát đã được xem xét như một tình tiết giảm nhẹ.)